Nghĩa của từ chaffing trong tiếng Việt

chaffing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chaffing

Danh từ

cọ xát

Động từ

cọ xát

to be or become annoyed or lose patience, often because of rules or limits:

Ví dụ:
Scientists chaffed at the restriction, saying it would slow down crucial medical research.