Nghĩa của từ censorious trong tiếng Việt
censorious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
censorious
US /senˈsɔr.i.əs/
UK /senˈsɔː.ri.əs/
Tính từ
chỉ trích nặng nề, hay bắt bẻ, phê phán
severely critical; fault-finding
Ví dụ:
•
The critic's censorious review left no room for praise.
Bài đánh giá chỉ trích nặng nề của nhà phê bình không để lại chỗ cho lời khen ngợi.
•
He has a very censorious attitude towards modern art.
Anh ấy có thái độ rất chỉ trích đối với nghệ thuật hiện đại.