Nghĩa của từ celosia trong tiếng Việt
celosia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
celosia
US /siːˈloʊ.ʒə/
UK /səˈləʊ.zi.ə/
Danh từ
hoa mào gà, cây mào gà
a genus of edible and ornamental plants in the amaranth family, known for their brightly colored, often feathery or crested flowers
Ví dụ:
•
The garden was vibrant with various shades of celosia.
Khu vườn rực rỡ với nhiều sắc thái của hoa mào gà.
•
She planted rows of red and yellow celosia along the pathway.
Cô ấy trồng những hàng hoa mào gà đỏ và vàng dọc theo lối đi.