Nghĩa của từ celibate trong tiếng Việt

celibate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

celibate

US /ˈsel.ə.bət/
UK /ˈsel.ə.bət/

Tính từ

độc thân, tiết dục

abstaining from marriage and sexual relations, typically for religious reasons

Ví dụ:
Priests in the Catholic Church are required to be celibate.
Các linh mục trong Giáo hội Công giáo được yêu cầu phải độc thân.
He chose to remain celibate throughout his life.
Anh ấy đã chọn sống độc thân suốt đời.

Danh từ

người độc thân, người tiết dục

a person who abstains from marriage and sexual relations

Ví dụ:
He lived as a celibate, dedicating his life to spiritual pursuits.
Anh ấy sống như một người độc thân, cống hiến cuộc đời mình cho các hoạt động tâm linh.
The monastery was home to many celibates.
Tu viện là nơi ở của nhiều người độc thân.