Nghĩa của từ cay trong tiếng Việt
cay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cay
US /kiː/
UK /kiː/
Danh từ
đảo san hô, cồn cát
a small, low island or reef made of sand or coral
Ví dụ:
•
We spent the day exploring a beautiful coral cay.
Chúng tôi đã dành cả ngày để khám phá một đảo san hô tuyệt đẹp.
•
The boat anchored near the sandy cay.
Con thuyền neo đậu gần đảo cát.