Nghĩa của từ cavities trong tiếng Việt
cavities trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cavities
US /ˈkæv.ɪ.tiz/
UK /ˈkæv.ɪ.tiz/
Danh từ số nhiều
1.
sâu răng, lỗ sâu
holes or decayed areas in teeth caused by acid-producing bacteria
Ví dụ:
•
Regular brushing and flossing can help prevent cavities.
Đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sâu răng.
•
The dentist found two small cavities during my check-up.
Nha sĩ tìm thấy hai lỗ sâu nhỏ trong lần kiểm tra của tôi.
2.
hốc, khoang rỗng
empty spaces or holes within a solid object or body
Ví dụ:
•
The rock had several small cavities where crystals had formed.
Tảng đá có một số hốc nhỏ nơi các tinh thể đã hình thành.
•
The surgeon carefully explored the abdominal cavities.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận khám phá các khoang bụng.
Từ liên quan: