Nghĩa của từ cavernous trong tiếng Việt
cavernous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cavernous
US /ˈkæv.ɚn.əs/
UK /ˈkæv.ən.əs/
Tính từ
rộng lớn như hang động, sâu, rỗng
like a cavern in being large, dark, or hollow
Ví dụ:
•
The old warehouse was a cavernous space, echoing with every step.
Nhà kho cũ là một không gian rộng lớn như hang động, vang vọng mỗi bước chân.
•
The hall was so cavernous that our voices seemed to get lost in it.
Hội trường quá rộng lớn như hang động đến nỗi giọng nói của chúng tôi dường như bị lạc trong đó.
Từ liên quan: