Nghĩa của từ cavalry trong tiếng Việt

cavalry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cavalry

US /ˈkæv.əl.ri/
UK /ˈkæv.əl.ri/
"cavalry" picture

Danh từ

kỵ binh, binh chủng kỵ binh

soldiers who fight on horseback

Ví dụ:
The general ordered the cavalry to charge the enemy.
Vị tướng ra lệnh cho kỵ binh tấn công kẻ thù.
Historically, cavalry played a crucial role in battles.
Trong lịch sử, kỵ binh đóng vai trò quan trọng trong các trận chiến.