Nghĩa của từ catling trong tiếng Việt
catling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
catling
US /ˈkætlɪŋ/
UK /ˈkætlɪŋ/
Danh từ
mèo con
a kitten
Ví dụ:
•
The mother cat carefully carried her tiny catling to a new hiding spot.
Mèo mẹ cẩn thận tha mèo con bé xíu của mình đến một chỗ ẩn náu mới.
•
We watched the playful catlings chase each other around the garden.
Chúng tôi đã xem những mèo con tinh nghịch đuổi nhau quanh vườn.