Nghĩa của từ cathartic trong tiếng Việt
cathartic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cathartic
US /kəˈθɑːr.tɪk/
UK /kəˈθɑː.tɪk/
Tính từ
thanh lọc cảm xúc, gột rửa
providing psychological relief through the open expression of strong emotions; causing catharsis
Ví dụ:
•
Writing in her journal was a cathartic experience for her.
Viết nhật ký là một trải nghiệm thanh lọc cảm xúc đối với cô ấy.
•
The play had a powerful and cathartic ending.
Vở kịch có một kết thúc mạnh mẽ và thanh lọc cảm xúc.