Nghĩa của từ catchy trong tiếng Việt
catchy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
catchy
US /ˈkætʃ.i/
UK /ˈkætʃ.i/
Tính từ
bắt tai, dễ nhớ, hấp dẫn
pleasing and easily remembered
Ví dụ:
•
That song has a really catchy chorus.
Bài hát đó có một điệp khúc rất bắt tai.
•
The advertising slogan was short and catchy.
Khẩu hiệu quảng cáo ngắn gọn và dễ nhớ.