Nghĩa của từ catbird trong tiếng Việt

catbird trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

catbird

US /ˈkæt.bɜːrd/
UK /ˈkæt.bɜːd/
"catbird" picture

Danh từ

chim mèo

a North American songbird with a call like a cat's mewing, typically gray with a black cap and reddish-brown undertail coverts.

Ví dụ:
The catbird's distinctive mewing call echoed through the woods.
Tiếng kêu meo meo đặc trưng của chim mèo vang vọng khắp khu rừng.
We spotted a gray catbird with a black cap in our backyard.
Chúng tôi phát hiện một con chim mèo màu xám với mũ đen ở sân sau nhà mình.