Nghĩa của từ cassowary trong tiếng Việt
cassowary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cassowary
US /ˈkæs.ə.wer.i/
UK /ˈkæs.ə.weə.ri/
Danh từ
đà điểu đầu mào
a very large, flightless bird native to the tropical forests of New Guinea, nearby islands, and northeastern Australia, known for its casque (a helmet-like growth on its head) and powerful legs.
Ví dụ:
•
The cassowary is a shy bird, but can be dangerous if provoked.
Đà điểu đầu mào là loài chim nhút nhát, nhưng có thể nguy hiểm nếu bị khiêu khích.
•
We saw a large cassowary foraging for fallen fruit in the rainforest.
Chúng tôi thấy một con đà điểu đầu mào lớn đang tìm kiếm trái cây rụng trong rừng mưa.