Nghĩa của từ carnation trong tiếng Việt

carnation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

carnation

US /kɑːrˈneɪ.ʃən/
UK /kɑːˈneɪ.ʃən/
"carnation" picture

Danh từ

cẩm chướng

a fragrant, showy flower with a ruffled appearance, typically pink, red, or white, cultivated in numerous varieties.

Ví dụ:
She received a bouquet of red carnations for her birthday.
Cô ấy nhận được một bó hoa cẩm chướng đỏ vào ngày sinh nhật.
The garden was filled with the sweet scent of carnations.
Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của hoa cẩm chướng.
Từ đồng nghĩa: