Nghĩa của từ carnage trong tiếng Việt

carnage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

carnage

US /ˈkɑːr.nɪdʒ/
UK /ˈkɑː.nɪdʒ/

Danh từ

tàn sát, thảm sát, cảnh tượng chết chóc

the violent killing of large numbers of people

Ví dụ:
The battlefield was a scene of utter carnage.
Chiến trường là một cảnh tượng tàn sát hoàn toàn.
The accident resulted in terrible carnage on the highway.
Vụ tai nạn đã gây ra thảm cảnh kinh hoàng trên đường cao tốc.