Nghĩa của từ cardamon trong tiếng Việt
cardamon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cardamon
Danh từ
thảo quả
a South Asian plant, the seeds of which are used as a spice:
Ví dụ:
•
cardamom seeds