Nghĩa của từ carbine trong tiếng Việt
carbine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
carbine
US /ˈkɑːr.biːn/
UK /ˈkɑː.baɪn/
Danh từ
súng carbine
a rifle, especially one with a short barrel
Ví dụ:
•
The soldier carried a lightweight carbine during the patrol.
Người lính mang theo một khẩu súng carbine nhẹ trong suốt cuộc tuần tra.
•
Hunters often prefer a carbine for its maneuverability in dense brush.
Thợ săn thường thích súng carbine vì tính cơ động của nó trong bụi rậm dày đặc.