Nghĩa của từ caracara trong tiếng Việt
caracara trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
caracara
US /ˌkærəˈkærə/
UK /ˌkɑːrəˈkɑːrə/
Danh từ
caracara
a long-legged, omnivorous raptor of the falcon family, native to the Americas, typically having a crest and bare facial skin.
Ví dụ:
•
The crested caracara is a common sight in the open grasslands of Florida.
Caracara mào là một cảnh tượng phổ biến ở các đồng cỏ mở của Florida.
•
Unlike most falcons, caracaras often walk or run on the ground.
Không giống như hầu hết các loài chim ưng, caracara thường đi bộ hoặc chạy trên mặt đất.