Nghĩa của từ capsize trong tiếng Việt

capsize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

capsize

US /kæpˈsaɪz/
UK /kæpˈsaɪz/
"capsize" picture

Động từ

lật úp, lật nhào

to overturn in the water, especially of a boat

Ví dụ:
A sudden gust of wind caused the small boat to capsize.
Một cơn gió giật bất ngờ đã khiến chiếc thuyền nhỏ bị lật úp.
The canoe capsized, and we all fell into the icy water.
Chiếc ca-nô bị lật, và tất cả chúng tôi đều rơi xuống dòng nước băng giá.