Nghĩa của từ capricious trong tiếng Việt
capricious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
capricious
US /kəˈprɪʃ.əs/
UK /kəˈprɪʃ.əs/
Tính từ
thất thường, hay thay đổi, khó đoán
given to sudden and unaccountable changes of mood or behavior
Ví dụ:
•
Her capricious nature made it difficult to predict her reactions.
Bản tính thất thường của cô ấy khiến việc dự đoán phản ứng của cô ấy trở nên khó khăn.
•
The weather in the mountains is notoriously capricious.
Thời tiết ở vùng núi nổi tiếng là thất thường.
Từ liên quan: