Nghĩa của từ canvass trong tiếng Việt

canvass trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

canvass

US /ˈkæn.vəs/
UK /ˈkæn.vəs/

Động từ

1.

vận động, khảo sát, kiểm tra

to solicit votes, opinions, or orders from (a district or group of people)

Ví dụ:
Volunteers went door-to-door to canvass for the local election.
Tình nguyện viên đã đi từng nhà để vận động cho cuộc bầu cử địa phương.
The team will canvass opinions from residents about the new park.
Đội sẽ khảo sát ý kiến của cư dân về công viên mới.
2.

thảo luận kỹ lưỡng, kiểm tra chi tiết, khám xét

to discuss thoroughly; to examine in detail

Ví dụ:
The committee will canvass the proposals before making a decision.
Ủy ban sẽ thảo luận kỹ lưỡng các đề xuất trước khi đưa ra quyết định.
The police are canvassing the area for clues.
Cảnh sát đang khám xét khu vực để tìm manh mối.

Danh từ

vận động, khảo sát, kiểm tra

the act of soliciting votes, opinions, or orders

Ví dụ:
The political party organized a large-scale canvass before the election.
Đảng chính trị đã tổ chức một cuộc vận động quy mô lớn trước cuộc bầu cử.
A thorough canvass of the neighborhood revealed no new information.
Một cuộc khảo sát kỹ lưỡng khu phố không tiết lộ thông tin mới.
Từ liên quan: