Nghĩa của từ cant trong tiếng Việt
cant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cant
US /kænt/
UK /kænt/
Danh từ
1.
đạo đức giả, lời sáo rỗng, tiếng lóng
hypocritical and sanctimonious talk, typically of a moral, religious, or political nature
Ví dụ:
•
He dismissed their arguments as mere moral cant.
Anh ta bác bỏ những lập luận của họ như những lời đạo đức giả đơn thuần.
•
The politician's speech was full of empty cant.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời sáo rỗng.
2.
độ nghiêng, độ dốc
a slope or tilt
Ví dụ:
•
The roof had a slight cant to one side.
Mái nhà có một độ nghiêng nhẹ về một bên.
•
He adjusted the cant of the camera for a better shot.
Anh ấy đã điều chỉnh độ nghiêng của máy ảnh để có một bức ảnh đẹp hơn.
Động từ
nghiêng, làm nghiêng
to tilt or lean over
Ví dụ:
•
The boat began to cant to one side in the strong current.
Con thuyền bắt đầu nghiêng về một bên trong dòng chảy mạnh.
•
He canted his head to listen more closely.
Anh ấy nghiêng đầu để lắng nghe kỹ hơn.
Từ liên quan: