Nghĩa của từ camshaft trong tiếng Việt

camshaft trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

camshaft

US /ˈkæm.ʃæft/
UK /ˈkæm.ʃɑːft/
"camshaft" picture

Danh từ

trục cam

a shaft with cams attached to it, especially one operating the valves in an internal combustion engine.

Ví dụ:
The mechanic replaced the worn camshaft in the engine.
Thợ máy đã thay thế trục cam bị mòn trong động cơ.
A faulty camshaft can cause serious engine problems.
Một trục cam bị lỗi có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho động cơ.