Nghĩa của từ calico trong tiếng Việt
calico trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
calico
US /ˈkæl.ə.koʊ/
UK /ˈkæl.ɪ.kəʊ/
Danh từ
1.
vải calico, vải bông thô
a plain-woven cotton fabric, typically unbleached and undyed
Ví dụ:
•
She used a piece of calico to make a simple curtain.
Cô ấy dùng một mảnh vải calico để làm một tấm rèm đơn giản.
•
The artist painted on unbleached calico.
Nghệ sĩ đã vẽ trên vải calico chưa tẩy trắng.
2.
mèo tam thể, mèo calico
a domestic cat of a white, black, and ginger color
Ví dụ:
•
My grandmother has a beautiful calico cat named Patches.
Bà tôi có một con mèo tam thể xinh đẹp tên là Patches.
•
The stray calico found a new home with a kind family.
Con mèo tam thể đi lạc đã tìm thấy một ngôi nhà mới với một gia đình tốt bụng.
Tính từ
1.
làm bằng vải calico, calico
made of calico fabric
Ví dụ:
•
She wore a simple calico dress to the picnic.
Cô ấy mặc một chiếc váy calico đơn giản đi dã ngoại.
•
The artist stretched a large piece of calico canvas.
Nghệ sĩ căng một tấm vải calico lớn.
2.
tam thể, calico
(of a cat) having patches of white, black, and ginger
Ví dụ:
•
The shelter had a cute calico kitten looking for a home.
Trại cứu hộ có một chú mèo con tam thể dễ thương đang tìm nhà.
•
She adopted a beautiful calico cat from the local animal shelter.
Cô ấy đã nhận nuôi một con mèo tam thể xinh đẹp từ trại cứu hộ động vật địa phương.
Từ liên quan: