Nghĩa của từ cairn trong tiếng Việt

cairn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cairn

US /kern/
UK /keən/

Danh từ

đống đá, cột đá

a mound of rough stones built as a memorial or landmark, typically on a hilltop or skyline

Ví dụ:
Hikers often add a stone to the cairn at the summit.
Những người đi bộ đường dài thường thêm một viên đá vào đống đá trên đỉnh.
The ancient cairn marked a burial site.
Đống đá cổ xưa đánh dấu một địa điểm chôn cất.