Nghĩa của từ caging trong tiếng Việt
caging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
caging
US /ˈkeɪdʒɪŋ/
UK /ˈkeɪdʒɪŋ/
Danh từ
nhốt vào lồng, giam cầm
the act of confining an animal or person in a cage
Ví dụ:
•
The illegal caging of exotic birds is a serious problem.
Việc nhốt chim quý hiếm trái phép là một vấn đề nghiêm trọng.
•
Animal rights activists protested against the caging of animals in small enclosures.
Các nhà hoạt động vì quyền động vật đã phản đối việc nhốt động vật trong những chuồng nhỏ.
Động từ
nhốt vào lồng, giam cầm
present participle of cage
Ví dụ:
•
The zookeepers were carefully caging the new tiger.
Các nhân viên sở thú đang cẩn thận nhốt con hổ mới vào lồng.
•
He was accused of illegally caging wild birds.
Anh ta bị buộc tội nhốt chim hoang dã trái phép.
Từ liên quan: