Nghĩa của từ buzzer trong tiếng Việt

buzzer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

buzzer

US /ˈbʌz.ɚ/
UK /ˈbʌz.ər/

Danh từ

chuông, còi

an electrical device that makes a buzzing sound and is used for signaling

Ví dụ:
The doorbell buzzer rang loudly.
Chuông cửa kêu to.
Press the buzzer to enter the building.
Nhấn chuông để vào tòa nhà.