Nghĩa của từ butthurt trong tiếng Việt
butthurt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
butthurt
US /ˈbʌthɜːrt/
UK /ˈbʌthɜːt/
Tính từ
tức giận, khó chịu, bực bội
offended or annoyed, especially excessively or unreasonably
Ví dụ:
•
He got really butthurt when I criticized his artwork.
Anh ấy đã rất tức giận khi tôi chỉ trích tác phẩm nghệ thuật của anh ấy.
•
Don't be so butthurt over a small joke.
Đừng tức giận quá vì một trò đùa nhỏ.