Nghĩa của từ buttercup trong tiếng Việt
buttercup trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
buttercup
US /ˈbʌt̬.ɚ.kʌp/
UK /ˈbʌt.ə.kʌp/
Danh từ
hoa mao lương
a wild plant with bright yellow, cup-shaped flowers
Ví dụ:
•
The field was covered with bright yellow buttercups.
Cánh đồng được bao phủ bởi những bông hoa mao lương vàng tươi.
•
Children often hold a buttercup under their chin to see if they like butter.
Trẻ em thường giữ một bông hoa mao lương dưới cằm để xem chúng có thích bơ không.