Nghĩa của từ "But then" trong tiếng Việt
"But then" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
But then
US /bʌt ðɛn/
UK /bʌt ðɛn/
Cụm từ
nhưng sau đó, tuy nhiên
used to introduce a contrasting or qualifying statement, often implying a change of thought or a consequence
Ví dụ:
•
I wanted to go to the party, but then I remembered I had to work.
Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng sau đó tôi nhớ ra mình phải làm việc.
•
It seemed like a good idea at first, but then I thought about the consequences.
Ban đầu có vẻ là một ý hay, nhưng sau đó tôi đã nghĩ về hậu quả.