Nghĩa của từ bustard trong tiếng Việt

bustard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bustard

US /ˈbʌs.tɚd/
UK /ˈbʌs.təd/
"bustard" picture

Danh từ

đà điểu

a large, terrestrial bird of the family Otididae, found in open country in the Old World, typically having long legs and a strong, heavy bill.

Ví dụ:
The great bustard is one of the heaviest flying birds.
Đà điểu lớn là một trong những loài chim bay nặng nhất.
Conservation efforts are underway to protect the endangered bustard species.
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ các loài đà điểu đang bị đe dọa.