Nghĩa của từ busiest trong tiếng Việt
busiest trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
busiest
US /ˈbɪz.i.ɪst/
UK /ˈbɪz.i.ɪst/
Tính từ so sánh nhất
1.
bận rộn nhất, nhộn nhịp nhất
having a great deal to do; actively and fully engaged
Ví dụ:
•
This is the busiest time of year for retailers.
Đây là thời điểm bận rộn nhất trong năm đối với các nhà bán lẻ.
•
She's the busiest person I know, always working on multiple projects.
Cô ấy là người bận rộn nhất mà tôi biết, luôn làm nhiều dự án cùng lúc.
2.
nhộn nhịp nhất, sầm uất nhất
full of activity or traffic
Ví dụ:
•
The market was at its busiest on Saturday mornings.
Chợ nhộn nhịp nhất vào các buổi sáng thứ Bảy.
•
This intersection is the busiest in the city during rush hour.
Giao lộ này là nơi nhộn nhịp nhất trong thành phố vào giờ cao điểm.
Từ liên quan: