Nghĩa của từ burnished trong tiếng Việt
burnished trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
burnished
US /ˈbɝː.nɪʃt/
UK /ˈbɜː.nɪʃt/
Tính từ
đánh bóng, sáng loáng
polished by rubbing
Ví dụ:
•
The knight's armor was highly burnished, gleaming in the sunlight.
Bộ giáp của hiệp sĩ được đánh bóng rất kỹ, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
•
The old wooden table had been carefully burnished to a smooth, reflective surface.
Chiếc bàn gỗ cũ đã được đánh bóng cẩn thận thành một bề mặt nhẵn bóng, phản chiếu.
Động từ
1.
đánh bóng, làm sáng
to polish (something, especially metal) by rubbing
Ví dụ:
•
He spent hours trying to burnish the tarnished silver until it gleamed.
Anh ấy đã dành hàng giờ để đánh bóng bạc bị xỉn màu cho đến khi nó sáng loáng.
•
The craftsman would burnish each piece of jewelry by hand to achieve a perfect shine.
Người thợ thủ công sẽ đánh bóng từng món đồ trang sức bằng tay để đạt được độ sáng hoàn hảo.
2.
cải thiện, nâng cao
to enhance or perfect (something)
Ví dụ:
•
The company sought to burnish its image after the scandal.
Công ty đã tìm cách đánh bóng hình ảnh của mình sau vụ bê bối.
•
Winning the championship helped to burnish the team's reputation.
Giành chức vô địch đã giúp đánh bóng danh tiếng của đội.
Từ liên quan: