Nghĩa của từ burdensome trong tiếng Việt

burdensome trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

burdensome

US /ˈbɝː.dən.səm/
UK /ˈbɜː.dən.səm/
"burdensome" picture

Tính từ

nặng nề, gánh nặng, khó khăn

difficult to carry or deal with; onerous

Ví dụ:
The new regulations proved to be quite burdensome for small businesses.
Các quy định mới đã chứng tỏ là khá nặng nề đối với các doanh nghiệp nhỏ.
He found the responsibility of caring for his elderly parents increasingly burdensome.
Anh ấy thấy trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già ngày càng nặng nề.