Nghĩa của từ bund trong tiếng Việt
bund trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bund
US /bʌnd/
UK /bʌnd/
Danh từ
đê, đập, bờ kè
an embankment or dike, especially one built to prevent flooding or to carry a road or railway
Ví dụ:
•
The river's banks were reinforced with a strong bund.
Bờ sông được gia cố bằng một đê vững chắc.
•
A new bund was constructed to protect the village from rising water levels.
Một đê mới được xây dựng để bảo vệ làng khỏi mực nước dâng cao.