Nghĩa của từ bummer trong tiếng Việt
bummer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bummer
US /ˈbʌm.ɚ/
UK /ˈbʌm.ər/
Danh từ
điều đáng tiếc, điều khó chịu
a disappointing or unpleasant situation or experience
Ví dụ:
•
It's a real bummer that the concert was canceled.
Thật là một điều đáng tiếc khi buổi hòa nhạc bị hủy.
•
Having to work on a holiday is a total bummer.
Phải làm việc vào ngày lễ là một điều khó chịu.