Nghĩa của từ bulge trong tiếng Việt
bulge trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bulge
US /bʌldʒ/
UK /bʌldʒ/
Danh từ
chỗ phồng, chỗ lồi
a rounded swelling or protuberance
Ví dụ:
•
There was a noticeable bulge in his pocket.
Có một chỗ phồng đáng chú ý trong túi của anh ấy.
•
The wall had a slight bulge where it had been damaged.
Bức tường có một chỗ phồng nhẹ ở nơi bị hư hại.
Động từ
phồng lên, lồi ra
to swell or protrude
Ví dụ:
•
His muscles bulged under his shirt.
Cơ bắp của anh ấy phồng lên dưới áo sơ mi.
•
The old suitcase was so full it began to bulge.
Chiếc vali cũ quá đầy đến nỗi bắt đầu phồng lên.
Từ liên quan: