Nghĩa của từ buccaneer trong tiếng Việt
buccaneer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
buccaneer
US /ˌbʌk.əˈnɪr/
UK /ˌbʌk.əˈnɪər/
Danh từ
cướp biển, hải tặc
a pirate, especially one of the buccaneers who preyed on Spanish shipping in the West Indies during the 17th century
Ví dụ:
•
The old tale spoke of a fearsome buccaneer who buried his treasure on a remote island.
Câu chuyện cũ kể về một cướp biển đáng sợ đã chôn kho báu của mình trên một hòn đảo xa xôi.
•
The Caribbean was once a haven for buccaneers and privateers.
Caribe từng là thiên đường của cướp biển và tư nhân.