Nghĩa của từ brownish trong tiếng Việt

brownish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

brownish

US /ˈbraʊ.nɪʃ/
UK /ˈbraʊ.nɪʃ/

Tính từ

hơi nâu, nâu nhạt

somewhat brown; tending to brown

Ví dụ:
The old photograph had a faded, brownish tint.
Bức ảnh cũ có một màu nâu nhạt đã phai.
The river water looked a murky brownish color after the heavy rain.
Nước sông có màu nâu đục sau trận mưa lớn.