Nghĩa của từ bromide trong tiếng Việt
bromide trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bromide
US /ˈbroʊ.maɪd/
UK /ˈbrəʊ.maɪd/
Danh từ
1.
lời sáo rỗng, câu nói cũ rích
a trite or unoriginal remark, especially one intended to soothe or placate
Ví dụ:
•
His speech was full of empty bromides about hard work and success.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời sáo rỗng về sự chăm chỉ và thành công.
•
She offered a comforting bromide, but it didn't really help.
Cô ấy đưa ra một lời sáo rỗng an ủi, nhưng nó không thực sự giúp ích.
2.
bromua
a compound of bromine with another element or radical, especially a salt of hydrobromic acid
Ví dụ:
•
Potassium bromide was once used as a sedative.
Kali bromua từng được dùng làm thuốc an thần.
•
The chemical analysis confirmed the presence of bromide ions.
Phân tích hóa học đã xác nhận sự hiện diện của ion bromua.