Nghĩa của từ briskly trong tiếng Việt

briskly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

briskly

US /ˈbrɪsk.li/
UK /ˈbrɪsk.li/
"briskly" picture

Trạng từ

nhanh nhẹn, hoạt bát, hăng hái

in an active, quick, or energetic way

Ví dụ:
She walked briskly to catch the bus.
Cô ấy đi nhanh nhẹn để bắt kịp xe buýt.
He rubbed his hands together briskly to warm them.
Anh ấy xoa hai tay vào nhau nhanh nhẹn để làm ấm chúng.