Nghĩa của từ brilliantine trong tiếng Việt

brilliantine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

brilliantine

US /ˌbrɪl.jənˈtiːn/
UK /ˈbrɪl.jən.tiːn/
"brilliantine" picture

Danh từ

dầu bóng tóc, pomade

a greasy, oily, or waxy preparation used to make hair glossy and smooth

Ví dụ:
He applied brilliantine to his hair for a sleek, polished look.
Anh ấy thoa dầu bóng tóc lên tóc để có vẻ ngoài mượt mà, bóng bẩy.
The old barber shop still uses traditional brilliantine.
Tiệm cắt tóc cũ vẫn sử dụng dầu bóng tóc truyền thống.