Nghĩa của từ brightens trong tiếng Việt

brightens trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

brightens

US /ˈbraɪ.tənz/
UK /ˈbraɪ.tənz/

Động từ

làm sáng, làm bừng sáng

to make or become brighter

Ví dụ:
The morning sun brightens the room.
Nắng sớm làm sáng căn phòng.
Her smile always brightens my day.
Nụ cười của cô ấy luôn làm bừng sáng ngày của tôi.