Nghĩa của từ breadcrumb trong tiếng Việt

breadcrumb trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

breadcrumb

US /ˈbred.krʌm/
UK /ˈbred.krʌm/

Danh từ

1.

vụn bánh mì, bột chiên xù

a very small piece of bread

Ví dụ:
The floor was covered with breadcrumbs after breakfast.
Sàn nhà đầy vụn bánh mì sau bữa sáng.
She used breadcrumbs to coat the chicken.
Cô ấy dùng vụn bánh mì để tẩm gà.
2.

đường dẫn (breadcrumb), dấu vết

a navigation aid on a website or in software that shows the user's current location in a hierarchy

Ví dụ:
The breadcrumb trail at the top of the page helps users navigate.
Đường dẫn breadcrumb ở đầu trang giúp người dùng điều hướng.
Click on the last breadcrumb to go back to the previous category.
Nhấp vào breadcrumb cuối cùng để quay lại danh mục trước đó.
Từ liên quan: