Nghĩa của từ braying trong tiếng Việt
braying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
braying
US /ˈbreɪ.ɪŋ/
UK /ˈbreɪ.ɪŋ/
Tính từ
kêu ồn ào, chói tai
making a loud, harsh cry, typically characteristic of a donkey
Ví dụ:
•
The farmer woke up to the sound of a donkey braying loudly.
Người nông dân thức dậy vì tiếng lừa kêu lớn.
•
His braying laughter filled the room, annoying everyone.
Tiếng cười ồn ào của anh ta tràn ngập căn phòng, làm phiền mọi người.
Từ liên quan: