Nghĩa của từ brassard trong tiếng Việt
brassard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brassard
US /ˈbræsɑːrd/
UK /ˈbræsɑːd/
Danh từ
băng tay, băng đeo tay
an armband worn as part of a uniform or for identification
Ví dụ:
•
The security guard wore a reflective brassard on his arm.
Người bảo vệ đeo một băng tay phản quang trên cánh tay.
•
Each team member was given a colored brassard for easy identification during the competition.
Mỗi thành viên trong đội được phát một băng tay màu để dễ nhận dạng trong suốt cuộc thi.