Nghĩa của từ brandishing trong tiếng Việt

brandishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

brandishing

US /ˈbræn.dɪʃ.ɪŋ/
UK /ˈbræn.dɪʃ.ɪŋ/

Danh từ

vung, phô trương

the act of waving or flourishing (something, especially a weapon) as a threat or in excitement

Ví dụ:
The police officer warned the man to stop brandishing the knife.
Viên cảnh sát cảnh báo người đàn ông ngừng vung dao.
His aggressive brandishing of the flag caused a stir.
Hành động vung cờ hung hăng của anh ta đã gây ra sự xôn xao.