Nghĩa của từ bragging trong tiếng Việt

bragging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bragging

US /ˈbræɡɪŋ/
UK /ˈbræɡɪŋ/

Danh từ

khoe khoang, tự phụ

the act of speaking with excessive pride and self-satisfaction about one's achievements, possessions, or abilities

Ví dụ:
His constant bragging about his new car was annoying.
Việc anh ta liên tục khoe khoang về chiếc xe mới thật khó chịu.
I can't stand his endless bragging.
Tôi không thể chịu đựng được sự khoe khoang không ngừng của anh ta.

Tính từ

khoe khoang, tự phụ

showing excessive pride and self-satisfaction

Ví dụ:
His tone was very bragging when he talked about his achievements.
Giọng điệu của anh ta rất khoe khoang khi nói về thành tích của mình.
She gave a bragging smile after winning the competition.
Cô ấy nở một nụ cười khoe khoang sau khi thắng cuộc thi.
Từ liên quan: