Nghĩa của từ BPR trong tiếng Việt

BPR trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

BPR

US /ˌbiː.piːˈɑːr/
UK /ˌbiː.piːˈɑːr/
"BPR" picture

Từ viết tắt

Tái cấu trúc quy trình kinh doanh

Business Process Reengineering: a radical redesign of an organization's core business processes to achieve dramatic improvements in productivity, cycle times, and quality.

Ví dụ:
The company underwent a major BPR initiative to streamline its operations.
Công ty đã thực hiện một sáng kiến BPR lớn để hợp lý hóa hoạt động của mình.
Effective BPR requires a fundamental rethinking of how work is done.
BPR hiệu quả đòi hỏi sự suy nghĩ lại cơ bản về cách thức công việc được thực hiện.