Nghĩa của từ bozo trong tiếng Việt
bozo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bozo
US /ˈboʊ.zoʊ/
UK /ˈbəʊ.zəʊ/
Danh từ
tên ngốc, kẻ ngốc
a foolish, stupid, or incompetent person
Ví dụ:
•
Some bozo left the door unlocked.
Một tên ngốc nào đó đã để cửa không khóa.
•
Don't be a bozo and forget your wallet.
Đừng làm một tên ngốc và quên ví của bạn.